01.04.2025
So sánh Samsung Galaxy S25 và Xiaomi 14
Galaxy S25 và Xiaomi 14 là thế hệ flagship hiện đại của dòng máy Android. Galaxy S25 gây ấn tượng với hiệu năng đột phá nhờ chipset tối ưu và tiến trình 3nm tiên tiến, trong khi Xiaomi 14 thu hút bởi hệ thống camera đa năng và màn hình hiển thị xuất sắc. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai thiết bị từ thiết kế, hiệu năng đến khả năng nhiếp ảnh, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân.

Mục lục [Đóng]
So sánh ngoại hình thiết kế
Bảng so sánh thiết kế và kích thước
THÔNG SỐ |
SAMSUNG GALAXY S25 |
XIAOMI 14 |
Chiều rộng |
70.5 mm |
71.5 mm |
Độ dày |
7.2 mm |
8.2 mm |
Trọng lượng |
162 g |
193 g |
Kháng nước bụi |
IP68 |
IP68 |
Hệ thống tản nhiệt |
Buồng hơi (Vapor Chamber) |
Buồng hơi (Vapor Chamber) |
Chất liệu mặt lưng |
Kính |
Kính |
Chất liệu khung viền |
Kim loại |
Kim loại |
Màu sắc |
Đen, Bạc, Xám, Xanh Dương, Xanh Lá, Hồng |
Đen, Bạc, Xanh Lá, Hồng |
Cảm biến vân tay |
Có, dưới màn hình |
Có, dưới màn hình |
Tỷ lệ hiển thị so với thân máy |
91.1% |
89.4% |
So sánh chi tiết về thiết kế

Galaxy S25 nổi bật với thiết kế nhỏ gọn hơn, chỉ rộng 70.5 mm và mỏng 7.2 mm (so với 8.2 mm của Xiaomi 14), đồng thời nhẹ hơn đáng kể (162g vs 193g), giúp thao tác một tay dễ dàng. Tỷ lệ hiển thị 91.1% (so với 89.4%) cũng cho thấy viền màn hình mỏng hơn, tăng trải nghiệm tràn viền.
Cả hai đều đạt chuẩn IP68 (chống nước, bụi), dùng buồng hơi tản nhiệt để giữ máy mát khi chơi game, và có thiết kế sang trọng với khung kim loại và mặt lưng kính. Galaxy S25 đa dạng màu sắc hơn, đặc biệt với phiên bản Xanh Dương và Xám, trong khi Xiaomi 14 tập trung vào hiệu năng.
So sánh màn hình Galaxy S25 và Xiaomi 14
Bảng so sánh màn hình Galaxy S25 và Xiaomi 14
THÔNG SỐ |
SAMSUNG GALAXY S25 |
XIAOMI 14 |
Công nghệ màn hình |
Dynamic AMOLED |
AMOLED |
Kích thước |
6.2 inch |
6.36 inch |
Độ phân giải |
1080 x 2340 pixel |
1200 x 2670 pixel |
Tỷ lệ khung hình |
19.5:9 |
20:9 |
Mật độ điểm ảnh (PPI) |
416 ppi |
460 ppi |
Tần số quét |
120 Hz |
120 Hz |
Tần số quét thích ứng |
Có (1–120 Hz) |
Có (10–120 Hz) |
Độ sáng tối đa |
2600 nits |
3000 nits |
Hỗ trợ HDR |
HDR10+ |
Dolby Vision |
Tần số cảm ứng |
240 Hz |
240 Hz |
Kính bảo vệ |
Gorilla Glass Victus 2 |
Gorilla Glass Victus |
Tỷ lệ hiển thị/mặt trước |
91.1% |
89.4% |
Tính năng hiển thị bổ sung |
DCI-P3, Always-On |
DCI-P3, Always-On, DC Dimming |
So sánh chi tiết màn hình Galaxy S25 và Xiaomi 14

Galaxy S25 sử dụng tấm nền Dynamic AMOLED, mang lại khả năng hiển thị màu sâu và độ tương phản cao hơn so với màn hình AMOLED thông thường của Xiaomi 14. Về kích thước, Xiaomi 14 có màn hình lớn hơn một chút (6.36 inch so với 6.2 inch của Galaxy S25), nhưng Galaxy S25 lại sở hữu viền mỏng hơn, giúp tỷ lệ hiển thị/mặt trước đạt 91.1% (so với 89.4% của Xiaomi 14).
Xiaomi 14 vượt trội về độ phân giải và mật độ điểm ảnh (460 ppi so với 416 ppi của Galaxy S25), cho hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn. Tuy nhiên, cả hai đều hỗ trợ tần số quét 120Hz mượt mà, trong đó Galaxy S25 linh hoạt hơn nhờ khả năng điều chỉnh xuống 1Hz (tiết kiệm pin), còn Xiaomi 14 chỉ giảm được đến 10Hz.
Về độ sáng, Xiaomi 14 áp đảo với 3000 nits (so với 2600 nits của Galaxy S25), giúp hiển thị rõ ràng hơn dưới ánh nắng gắt. Trong khi đó, Galaxy S25 dùng chuẩn HDR10+, còn Xiaomi 14 trang bị Dolby Vision – cho chất lượng HDR cao cấp hơn với dải màu chi tiết.
Về độ bền, Galaxy S25 được bảo vệ bởi Gorilla Glass Victus 2 (mới và bền hơn so với Gorilla Glass Victus trên Xiaomi 14). Cả hai đều hỗ trợ Always-On Display và dải màu DCI-P3, nhưng Xiaomi 14 có thêm DC Dimming – giúp giảm mỏi mắt khi sử dụng lâu.
So sánh camera Galaxy S25 và Xiaomi 14
So sánh camera Galaxy S25 và Xiaomi 14
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
SAMSUNG GALAXY S25 |
XIAOMI 14 |
Hệ thống ống kính |
– Chính: 50 MP – Tele: 10 MP – Siêu rộng: 12 MP |
– Chính: 50 MP – Tele: 50 MP – Siêu rộng: 50 MP |
Độ phân giải ảnh |
8160 x 6120 |
8192 x 6144 |
Zoom quang học |
3x |
3.2x |
Đèn flash |
Đèn LED đơn |
Đèn LED kép (Dual LED) |
Chống rung (OIS) |
Quang học |
Quang học |
Quay video 8K |
Tối đa 30 FPS |
Tối đa 24 FPS |
Quay video 4K |
Tối đa 60 FPS |
Tối đa 60 FPS |
Quay video 1080p |
Tối đa 60 FPS |
Tối đa 60 FPS |
Quay slow motion |
240 FPS (1080p) |
1920 FPS (720p) |
Góc rộng nhất ống kính |
120 độ |
115 độ |
Tính năng camera |
– Chế độ xóa phông (Bokeh) – Chụp chuyên nghiệp (Pro) – Hỗ trợ ảnh RAW |
– Chế độ xóa phông (Bokeh) – Chụp chuyên nghiệp (Pro) – Hỗ trợ ảnh RAW |
So sánh chi tiết camera Galaxy S25 và Xiaomi 14

Cả hai flagship đều sở hữu cảm biến chính 50MP, nhưng Xiaomi 14 cho độ phân giải ảnh cao hơn (8192 x 6144 px) trong khi S25 chỉ có (8160 x 6120 px), phù hợp để in ảnh khổ lớn hoặc chỉnh sửa hậu kỳ. Về zoom quang học, Xiaomi 14 có lợi thế nhẹ (3.2x so với 3x của Galaxy S25), tuy khác biệt khó nhận biết bằng mắt thường. Xiaomi cũng trang bị đèn flash kép giúp chụp đêm sáng rõ hơn, trong khi cả hai đều hỗ trợ OIS để ổn định hình ảnh.
Khả năng quay video là điểm mạnh của Galaxy S25 với 8K@30fps (Xiaomi chỉ 8K@24fps), nhưng Xiaomi lại vượt trội ở chế độ slow-motion 1920fps@720p (so với 240fps@1080p của Galaxy). Góc siêu rộng của Galaxy S25 rộng hơn (120° so với 115°), thu được nhiều chi tiết hơn.
Về cấu hình, Xiaomi 14 dùng đồng bộ 3 camera 50MP, cho chất lượng ảnh đồng đều ở mọi tiêu cự, trong khi Galaxy S25 chỉ có camera chính 50MP, camera tele 10MP và ultrawide 12MP – phù hợp với nhu cầu đa nhiệm nhưng hạn chế khi zoom xa.
So sánh hiệu năng, con chip của Galaxy S25 và Xiaomi 14
Bảng so sánh chip Snapdragon 8 Elite và Snapdragon 8 gen 3
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
SAMSUNG GALAXY S25 |
XIAOMI 14 |
Chipset |
Snapdragon 8 Elite |
Snapdragon 8 Gen 3 |
Tốc độ xung nhịp tối đa |
4470 MHz (cao hơn nhiều) |
3300 MHz |
Số nhân CPU |
8 nhân (2 + 6) |
8 nhân (1 + 3 + 2 + 2) |
Kiến trúc CPU |
– 2 nhân Oryon (Phoenix L) @ 4.32 GHz – 6 nhân Oryon (Phoenix M) @ 3.53 GHz |
– 1 nhân Cortex-X4 @ 3.3 GHz – 3 nhân Cortex-A720 @ 3.15 GHz – 2 nhân Cortex-A720 @ 2.96 GHz – 2 nhân Cortex-A520 @ 2.27 GHz |
Bộ nhớ đệm L3 |
Không công bố |
12 MB |
Nhà sản xuất chip |
TSMC |
TSMC |
Tiến trình sản xuất |
3nm (hiện đại hơn) |
4nm |
Bộ xử lý thần kinh (NPU) |
Hexagon |
Hexagon |
GPU (Đồ họa) |
Adreno 830 (mạnh hơn) |
Adreno 750 |
Số đơn vị shading GPU |
1536 |
1536 |
Tốc độ xung GPU |
1100 MHz |
903–1000 MHz |
Hiệu suất xử lý (FLOPS) |
~3379.2 GFLOPS |
~2774 GFLOPS |
So sánh chi tiết con chip của Galaxy S25 và Xiaomi 14

Về sức mạnh xử lý, Galaxy S25 tỏ ra vượt trội với xung nhịp CPU lên tới 4.47GHz so với 3.3GHz của Xiaomi 14, nhờ kiến trúc Oryon (Phoenix) tùy biến từ Qualcomm được tối ưu tốt hơn kiến trúc Cortex truyền thống trên Xiaomi. Sự khác biệt này giúp S25 xử lý mượt mà hơn các tác vụ nặng và game đồ họa cao cấp.
Galaxy S25 còn sở hữu lợi thế lớn khi sử dụng tiến trình 3nm tiên tiến, mang lại hiệu năng cao hơn và tiết kiệm điện năng tốt hơn so với tiến trình 4nm trên Xiaomi 14. Điều này không chỉ cải thiện thời lượng pin mà còn giúp máy hoạt động mát mẻ hơn.
Trong lĩnh vực xử lý đồ họa, GPU Adreno 830 trên Galaxy S25 với hiệu suất ~3379 GFLOPS vượt trội khoảng 20% so với Adreno 750 của Xiaomi 14, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng 3D, game nặng và chỉnh sửa video chuyên nghiệp.
Mặc dù cả hai đều trang bị NPU Hexagon cho các tác vụ AI như xử lý ảnh, video và dịch thuật, nhưng Xiaomi 14 có chút lợi thế về khả năng đa nhiệm nhờ bộ nhớ đệm L3 Cache 12MB. Còn với Galaxy S25, các tác vụ AI được hỗ trợ tốt hơn, đa dạng hơn như: phiên âm, phiên dịch trực tiếp, tóm tắt văn bản, chỉnh sửa hình ảnh,….